hoạt tinh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt tinh một chứng bệnh nam khoa, trong đó tinh dịch bị xuất ra một cách không kiểm soát được ngay trước khi quan hệ tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đi khám nghi ngờ mình bị hoạt tinh.
    • Hoạt tinh có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng hoạt tinh": cụm từ thường dùng trong y học để chỉ đây một chứng bệnh.
    • Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc chứng hoạt tinh.
Biến thể từ gần giống
  • Di tinh (danh từ): hiện tượng xuất tinh không chủ ý, thường xảy ra khi ngủ (mộng tinh). Đây một hiện tượng khác, có thể phân biệt với hoạt tinh xảy ra ngay trước khi giao hợp.
  • Xuất tinh sớm (danh từ): một chứng rối loạn khác liên quan đến thời điểm xuất tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Tinh dịch không kiên: cách nói khác mô tả cùng hiện tượng này, nghĩa là tinh dịch không giữ được, bị thoát ra.
Lưu ý sử dụng
  • Từ hoạt tinh một thuật ngữ chuyên môn trong y học, cụ thể nam khoa. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, trao đổi với bác sĩ hoặc các tài liệu chuyên ngành.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cách giải thích như "xuất tinh quá sớm trước khi quan hệ" thay vì dùng trực tiếp từ này.
  1. Bệnh tinh dịch không kiên, thoát ra khi sắp giao hợp.